xé lẻ
Định nghĩa
- Động từ:
- Chia nhỏ ra từng phần riêng lẻ: "xé lẻ" chỉ hành động tách một tập hợp, một tổng thể thành nhiều phần nhỏ, riêng biệt, thường nhằm mục đích thuận tiện hơn trong việc sử dụng, quản lý, hoặc giao dịch.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty quyết định xé lẻ lô hàng lớn để bán dần. (Công ty chia nhỏ lô hàng lớn thành nhiều phần nhỏ để bán từng phần.)
- Họ đã xé lẻ lực lượng để dễ dàng kiểm soát từng khu vực. (Họ phân chia lực lượng thành nhiều nhóm nhỏ để quản lý từng khu vực riêng.)
- Ngân hàng cho phép xé lẻ tờ tiền 500.000 đồng thành các tờ nhỏ hơn. (Ngân hàng cho phép đổi tờ tiền lớn thành các tờ tiền có mệnh giá nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xé lẻ vé": bán vé rời từng cái thay vì bán cả tập.
- Rạp phim xé lẻ vé để bán cho khách lẻ. (Rạp phim bán từng vé riêng lẻ cho khách không mua theo tập.)
"xé lẻ quyền sở hữu": phân chia quyền sở hữu một tài sản lớn thành nhiều phần nhỏ.
- Dự án bất động sản xé lẻ quyền sở hữu căn hộ để bán cho nhiều người. (Dự án chia quyền sở hữu một căn hộ lớn thành nhiều phần nhỏ bán cho nhiều chủ sở hữu.)
Biến thể và từ gần giống
Xé (động từ): làm rách, tách ra thành từng mảnh.
- Cô ấy xé tờ giấy làm đôi. (Cô ấy tách tờ giấy thành hai phần.)
Lẻ (tính từ): riêng rẽ, không thuộc về tập thể.
- Bán lẻ là bán từng sản phẩm riêng lẻ. (Bán lẻ là hình thức bán hàng từng cái một.)
Từ đồng nghĩa
- Chia nhỏ: tách một tổng thể thành nhiều phần nhỏ hơn.
- Phân tách: làm cho một khối trở nên riêng rẽ.
- Phân chia: chia thành nhiều phần.
Thành ngữ liên quan
- Xé lẻ từng miếng: hành động chia nhỏ một thứ gì đó một cách chi li, từng chút một.
- Họ xé lẻ từng miếng đất để bán. (Họ chia nhỏ mảnh đất thành từng phần nhỏ để bán.)